viên hạt

viên hạt

Bé uống viên hạt với một cốc nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt nhỏ, dạng hình cầu hoặc gần hình cầu: "viên hạt" chỉ một đơn vị vật chất nhỏ bé, thường hình dạng tròn hoặc gần tròn, được tạo thành từ một chất nào đó.
    • Trong dược phẩm: "viên hạt" dạng bào chế thuốc, gồm những hạt nhỏ, thường được sử dụng để uống hoặc pha chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuốc này được bào chế dưới dạng viên hạt, dễ uống hơn. (Thuốc này được làm thành những hạt nhỏ, dễ uống hơn.)
    • Các viên hạt cát lấp lánh dưới ánh nắng. (Những hạt cát nhỏ lấp lánh dưới ánh nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viên hạt thuốc": dạng thuốc được làm thành hạt nhỏ.

    • Bác sĩ kê đơn viên hạt thuốc cho bệnh nhân khó nuốt. (Bác sĩ thuốc dạng hạt nhỏ cho người bệnh khó nuốt.)
  • "viên hạt nhựa": hạt nhựa nhỏ dùng trong sản xuất.

    • Nhà máy sản xuất viên hạt nhựa làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp. (Nhà máy tạo ra những hạt nhựa nhỏ để làm nguyên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạt (danh từ): chỉ đơn vị nhỏ, thường hình tròn, như hạt gạo, hạt cát.

    • Hạt cơm rơi xuống bàn. (Hạt cơm nhỏ rơi xuống bàn.)
  • Viên (danh từ): vật hình tròn, thường to hơn "viên hạt", như viên thuốc, viên kim cương.

    • Uống một viên thuốc mỗi ngày. (Uống một viên thuốc mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt nhỏ: hạt kích thước .
  • Viên tròn: vật hình dạng tròn, nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "viên hạt".